sấm kí

sấm kí

Sấm kí ghi lại những lời tiên tri cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách ghi chép lời sấm: "sấm " chỉ một loại sách hoặc văn bản nội dung ghi lại những lời tiên tri, dự đoán về tương lai, thường mang tính chất huyền bí hoặc tôn giáo.
    • Tập hợp lời sấm: "sấm " cũng có thể hiểu một bộ sưu tập các lời sấm được truyền tụng qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sấm cổ này được cho của Trạng Trình. (Cuốn sách ghi lời sấm cổ này được cho do Trạng Trình để lại.)
    • Nhiều người tin rằng sấm dự đoán được các biến cố lớn. (Nhiều người tin rằng tập hợp lời sấm này có thể dự đoán các sự kiện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sấm dân gian": các lời sấm được lưu truyền trong dân gian, thường không tác giả rõ ràng.
    • Sấm dân gian thường được dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội. (Các lời sấm dân gian thường được dùng để giải thích các hiện tượng thiên nhiên hoặc xã hội.)
  • "sấm triều đình": sấm do các quan lại hoặc nhà tiên tri trong triều đình biên soạn.
    • Sấm triều đình thường được cất giữ cẩn thận liên quan đến vận mệnh quốc gia. (Sấm triều đình thường được bảo quản kỹ lưỡng liên quan đến vận mệnh đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sấm (danh từ): lời tiên tri, dự đoán về tương lai.
    • Lời sấm của ông bà ta vẫn còn được nhắc đến. (Lời tiên tri của ông bà ta vẫn còn được nhắc đến.)
  • (danh từ): sách vở, tài liệu ghi chép (thường dùng trong từ ghép như "sấm ").
    • ức những điều đã qua được ghi nhớ. ( ức những điều đã qua được ghi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sấm truyền: lời sấm được truyền miệng hoặc ghi chép lại.
  • Sấm ngữ: lời nói mang tính tiên tri.
  • Tiên tri: lời dự đoán về tương lai (thường mang tính tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Sấm ứng nghiệm: lời sấm trong sấm trở thành sự thật.
    • Người ta bàn tán về việc sấm ứng nghiệm sau nhiều thế kỷ. (Người ta bàn tán về việc lời sấm trong sấm trở thành hiện thực sau nhiều thế kỷ.)